二圣环 nhị thánh hoàn Hán Việt: nhị thánh hoàn Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 圣 (thánh) + 环 (hoàn)Hán Việtnhị thánh hoànCấu tạo二 + 圣 + 环 · nhị + thánh + hoàn nghĩa thành phần: nhị + thánh + hoàn