二太太

nhị thái thái

Hán Việt: nhị thái thái

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (thái) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二太太 rtàitai n. <trad.> 1. the second wife 2. the second brother's wife M:ge/¹míng