二奶
nhị nãi
Hán Việt: nhị nãi · Pinyin: èr nǎi
Tổng quan
nhân tình | vợ lẽ | người tình
Nghĩa
Việt
- Cihui nhân tình | vợ lẽ | người tình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有配偶的男人暗地里非法包养的女人。
Eng
- CC-CEDICT mistress|second wife|lover
- Cihui mistress; second wife; lover