二姐 nhị tả Hán Việt: nhị tả Tổng quan Nhị tỷ: nhị tỷ Cấu tạo: 二 (nhị) + 姐 (tả)Hán Việtnhị tảCấu tạo二 + 姐 · nhị + tả nghĩa thành phần: nhị + tả Nghĩa ViệtCihui Nhị tỷ: nhị tỷEngCihui 二姐 rjiě* n. second elder sister