二姐

nhị tả

Hán Việt: nhị tả

Tổng quan

Nhị tỷ: nhị tỷ

Cấu tạo: (nhị) + (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nhị tỷ: nhị tỷ

Eng

  • Cihui 二姐 rjiě* n. second elder sister