二師

èr shī nhị sư

Hán Việt: nhị sư · Pinyin: èr shī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指左师﹑右师。春秋宋乡里之官; 左右翼军队; 指殷少师比干和父师箕子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指左师﹑右师。春秋宋乡里之官。 2.左右翼军队。 3.指殷少师比干和父师箕子。