二幹

èr gàn nhị cán

Hán Việt: nhị cán · Pinyin: èr gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指唐诗僧干俊﹑干辅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指唐诗僧干俊﹑干辅。