二弟

nhị đệ

Hán Việt: nhị đệ

Tổng quan

Nhị đệ

Cấu tạo: (nhị) + (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nhị đệ

Eng

  • Cihui 二弟 rdì* n. second younger brother