二絃 èr xián · nhị huyền Hán Việt: nhị huyền · Pinyin: èr xián Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 絃 (huyền)Pinyinèr xiánHán Việtnhị huyềnCấu tạo二 + 絃 · nhị + huyền nghĩa thành phần: nhị + huyền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 胡琴的別名。參見「胡琴」條。MainlandTân Hoa Tự Điển 坠琴。