二形 nhị hình Hán Việt: nhị hình Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 形 (hình)Hán Việtnhị hìnhCấu tạo二 + 形 · nhị + hình nghĩa thành phần: nhị + hình Nghĩa jaJMdict hermaphrodite|androgyny|hermaphroditism|hermaphroditic female characters