二志 nhị chí Hán Việt: nhị chí Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 志 (chí)Hán Việtnhị chíCấu tạo二 + 志 · nhị + chí nghĩa thành phần: nhị + chí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 異心,兩樣心志。《後漢書.卷八○.文苑傳上.劉毅傳》:「二志靡成,聿勞我心。」《三國演義》第五回:「凡我同盟,齊心戮力,以致臣節,必無二志。」