二愚 nhị ngu Hán Việt: nhị ngu Tổng quan nhị ngu (名數)菩薩十地中各有二種之愚法當斷之者。見百法問答鈔七。☸ Cấu tạo: 二 (nhị) + 愚 (ngu)Hán Việtnhị nguCấu tạo二 + 愚 · nhị + ngu nghĩa thành phần: nhị + ngu Nghĩa ViệtCihui nhị ngu (名數)菩薩十地中各有二種之愚法當斷之者。見百法問答鈔七。☸