二我

nhị ngã

Hán Việt: nhị ngã

Tổng quan

nhị ngã (名數)一人我,二法我。見二我見項。☸

Cấu tạo: (nhị) + (ngã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhị ngã (名數)一人我,二法我。見二我見項。☸