二手目 nhị thủ mục Hán Việt: nhị thủ mục Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 手 (thủ) + 目 (mục)Hán Việtnhị thủ mụcCấu tạo二 + 手 + 目 · nhị + thủ + mục nghĩa thành phần: nhị + thủ + mục Nghĩa EngCihui Bimana