二拍

èr pāi nhị phách

Hán Việt: nhị phách · Pinyin: èr pāi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《初刻拍案惊奇》与《二刻拍案惊奇》的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《初刻拍案惊奇》与《二刻拍案惊奇》的合称。