二拔 èr bá · nhị bạt Hán Việt: nhị bạt · Pinyin: èr bá Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 拔 (bạt)Pinyinèr báHán Việtnhị bạtCấu tạo二 + 拔 · nhị + bạt nghĩa thành phần: nhị + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指北魏拓拔氏与贺拔氏。亦借指北魏皇族。Tân Hoa Tự Điển 1.指北魏拓拔氏与贺拔氏。亦借指北魏皇族。