二擇一 èr zé yī · nhị trạch nhất Hán Việt: nhị trạch nhất · Pinyin: èr zé yī Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 擇 (trạch) + 一 (nhất)Pinyinèr zé yīHán Việtnhị trạch nhấtCấu tạo二 + 擇 + 一 · nhị + trạch + nhất nghĩa thành phần: nhị + trạch + nhất