二數

nhị sổ

Hán Việt: nhị sổ

Tổng quan

số 2 (hai), nhóm hai, bộ đôi, cặp, (hoá học) gốc hoá trị hai

Cấu tạo: (nhị) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số 2 (hai), nhóm hai, bộ đôi, cặp, (hoá học) gốc hoá trị hai