二料 èr liào · nhị liêu Hán Việt: nhị liêu · Pinyin: èr liào Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 料 (liêu)Pinyinèr liàoHán Việtnhị liêuCấu tạo二 + 料 · nhị + liêu nghĩa thành phần: nhị + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指官俸以外的两项津贴。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指官俸以外的两项津贴。