二旆 èr pèi·nhị bái Hán Việt: nhị bái · Pinyin: èr pèi Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 旆 (bái)Pinyinèr pèiHán Việtnhị báiCấu tạo二 + 旆 · nhị + bái nghĩa thành phần: nhị + bái Từ liên quan Gần nghĩa二七 · 二万 · 二三 · 二世 · 二两 · 二个 · 二乎 · 二乘