二晉

èr jìn nhị tấn

Hán Việt: nhị tấn · Pinyin: èr jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (tấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指西晋﹑东晋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指西晋﹑东晋。