二景 èr jǐng · nhị cảnh Hán Việt: nhị cảnh · Pinyin: èr jǐng Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 景 (cảnh)Pinyinèr jǐngHán Việtnhị cảnhCấu tạo二 + 景 · nhị + cảnh nghĩa thành phần: nhị + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指日﹑月。Tân Hoa Tự Điển 1.指日﹑月。