二智圆满

nhị trí viên mãn

Hán Việt: nhị trí viên mãn

Tổng quan

nhị trí viên mãn (術語)如來實智權智二智圓滿之意。☸

Cấu tạo: (nhị) + (trí) + (viên) + (mãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhị trí viên mãn (術語)如來實智權智二智圓滿之意。☸