二曹 nhị tào Hán Việt: nhị tào Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 曹 (tào)Hán Việtnhị tàoCấu tạo二 + 曹 · nhị + tào nghĩa thành phần: nhị + tào Nghĩa jaJMdict sergeant first class (JGSDF)