二木 nhị mộc Hán Việt: nhị mộc Tổng quan nhị mộc (譬喻)見三草二木條。☸ Cấu tạo: 二 (nhị) + 木 (mộc)Hán Việtnhị mộcCấu tạo二 + 木 · nhị + mộc nghĩa thành phần: nhị + mộc Nghĩa ViệtCihui nhị mộc (譬喻)見三草二木條。☸