二極 nhị cực Hán Việt: nhị cực Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 極 (cực)Hán Việtnhị cựcCấu tạo二 + 極 · nhị + cực nghĩa thành phần: nhị + cực Nghĩa EngCihui 二極 èrjí n. two extremes/ends/etc. ◆attr. ambipolar; diode