二架 èr jià · nhị giá Hán Việt: nhị giá · Pinyin: èr jià Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 架 (giá)Pinyinèr jiàHán Việtnhị giáCấu tạo二 + 架 · nhị + giá nghĩa thành phần: nhị + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一间屋。架指梁架,两道梁构成一间屋。Tân Hoa Tự Điển 1.指一间屋。架指梁架,两道梁构成一间屋。