二柳

èr liǔ nhị liễu

Hán Việt: nhị liễu · Pinyin: èr liǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (liễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隋柳机与柳昂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指隋柳机与柳昂。