二校 nhị giáo Hán Việt: nhị giáo Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 校 (giáo)Hán Việtnhị giáoCấu tạo二 + 校 · nhị + giáo nghĩa thành phần: nhị + giáo Nghĩa EngCihui 二校 rjiào n. <print.> second proof