二死 nhị tử Hán Việt: nhị tử Tổng quan nhị tử (名數)見生死條。☸ Cấu tạo: 二 (nhị) + 死 (tử)Hán Việtnhị tửCấu tạo二 + 死 · nhị + tử nghĩa thành phần: nhị + tử Nghĩa ViệtCihui nhị tử (名數)見生死條。☸jaJMdict two out|two down (and one to go)