二母 èr mǔ · nhị mẫu Hán Việt: nhị mẫu · Pinyin: èr mǔ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 母 (mẫu)Pinyinèr mǔHán Việtnhị mẫuCấu tạo二 + 母 · nhị + mẫu nghĩa thành phần: nhị + mẫu