二氣

èr qì nhị khí

Hán Việt: nhị khí · Pinyin: èr qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指阴﹑阳; 二节气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指阴﹑阳。 2.二节气。