二氧化氮

èr yǎng huà dàn nhị dưỡng hóa đạm

Hán Việt: nhị dưỡng hóa đạm · Pinyin: èr yǎng huà dàn

Tổng quan

nitơ dioxide

Cấu tạo: (nhị) + (dưỡng) + (hóa) + (đạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nitơ dioxide

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无机化合物,化学式NO₂。红棕色气体,有刺激性气味,有毒,氧化性很强,易溶于水。可用来制造高浓度的硝酸。

Eng

  • CC-CEDICT nitrogen dioxide
  • Cihui nitrogen dioxide