二氧芑 èr yǎng qǐ · nhị dưỡng khỉ Hán Việt: nhị dưỡng khỉ · Pinyin: èr yǎng qǐ Tổng quan điôxin Cấu tạo: 二 (nhị) + 氧 (dưỡng) + 芑 (khỉ)Pinyinèr yǎng qǐHán Việtnhị dưỡng khỉCấu tạo二 + 氧 + 芑 · nhị + dưỡng + khỉ nghĩa thành phần: nhị + dưỡng + khỉ Nghĩa ViệtCihui điôxinEngCC-CEDICT dioxinCihui dioxin