二河 nhị hà Hán Việt: nhị hà Tổng quan nhị hà (譬喻)二河白道之喻也。見二河白道條。☸ Cấu tạo: 二 (nhị) + 河 (hà)Hán Việtnhị hàCấu tạo二 + 河 · nhị + hà nghĩa thành phần: nhị + hà Nghĩa ViệtCihui nhị hà (譬喻)二河白道之喻也。見二河白道條。☸