二泉 èr quán · nhị tuyền Hán Việt: nhị tuyền · Pinyin: èr quán Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 泉 (tuyền)Pinyinèr quánHán Việtnhị tuyềnCấu tạo二 + 泉 · nhị + tuyền nghĩa thành phần: nhị + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指无锡惠泉。因其有天下第二泉之称,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.指无锡惠泉。因其有天下第二泉之称,故名。