二靈

èr líng nhị linh

Hán Việt: nhị linh · Pinyin: èr líng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指牵牛﹑织女二星。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指牵牛﹑织女二星。