二爷 nhị gia Hán Việt: nhị gia Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 爷 (gia)Hán Việtnhị giaCấu tạo二 + 爷 · nhị + gia nghĩa thành phần: nhị + gia Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.舊時對官員隨從的尊稱。《負曝閑談》第四回:「只見他坐下來,對著潘明寒暄幾句,嘴裡就叫一聲:『來!』房門外一個二爺應了個:『是。』」 2.稱家族中排行第二的男子。《紅樓夢》第四三回:「我茗烟跟二爺這幾年,二爺的心事我沒有不知道的。」