二牲 èr shēng · nhị sinh Hán Việt: nhị sinh · Pinyin: èr shēng Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 牲 (sinh)Pinyinèr shēngHán Việtnhị sinhCấu tạo二 + 牲 · nhị + sinh nghĩa thành phần: nhị + sinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小羊和雁(鹅)。Tân Hoa Tự Điển 1.小羊和雁(鹅)。