二王后 nhị vương hậu Hán Việt: nhị vương hậu Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 王 (vương) + 后 (hậu)Hán Việtnhị vương hậuCấu tạo二 + 王 + 后 · nhị + vương + hậu nghĩa thành phần: nhị + vương + hậu