二王庙 nhị vương miếu Hán Việt: nhị vương miếu Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 王 (vương) + 庙 (miếu)Hán Việtnhị vương miếuCấu tạo二 + 王 + 庙 · nhị + vương + miếu nghĩa thành phần: nhị + vương + miếu