二疏 èr shū · nhị sơ Hán Việt: nhị sơ · Pinyin: èr shū Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 疏 (sơ)Pinyinèr shūHán Việtnhị sơCấu tạo二 + 疏 · nhị + sơ nghĩa thành phần: nhị + sơ