二百二
nhị bách nhị
Hán Việt: nhị bách nhị · Pinyin: èr bǎi èr
Tổng quan
thuốc đỏ。汞溴紅的通稱。也說二百二十。
Nghĩa
Việt
- Cihui thuốc đỏ。汞溴紅的通稱。也說二百二十。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種紅色消毒藥水。參見「汞溴紅」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汞溴红的通称。也叫二百二十。
Eng
- Cihui 二百二 rbǎi'èr n. <coll.> mercurochrome