二皇

nhị hoàng

Hán Việt: nhị hoàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 伏羲氏與神農氏。《淮南子.原道》:「泰古二皇,得道之柄,立於中央。」漢.高誘.注:「二皇,伏羲、神農也。」