二皇糧 nhị hoàng lương Hán Việt: nhị hoàng lương Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 皇 (hoàng) + 糧 (lương)Hán Việtnhị hoàng lươngCấu tạo二 + 皇 + 糧 · nhị + hoàng + lương nghĩa thành phần: nhị + hoàng + lương Nghĩa EngCihui 二皇糧 rhuángliáng n. duty-grain delivered to local governments