二碘仿 nhị điển phảng Hán Việt: nhị điển phảng Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 碘 (điển) + 仿 (phảng)Hán Việtnhị điển phảngCấu tạo二 + 碘 + 仿 · nhị + điển + phảng nghĩa thành phần: nhị + điển + phảng Nghĩa EngCihui diiodoform