二碍

nhị ngại

Hán Việt: nhị ngại

Tổng quan

nhị ngại (名數)又名二障。見二障條。☸

Cấu tạo: (nhị) + (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhị ngại (名數)又名二障。見二障條。☸