二礙 nhị ngại Hán Việt: nhị ngại Tổng quan (名數)又名二障。見二障條。☸ Cấu tạo: 二 (nhị) + 碍 (ngại)Hán Việtnhị ngạiCấu tạo二 + 碍 · nhị + ngại nghĩa thành phần: nhị + ngại Nghĩa ViệtCihui (名數)又名二障。見二障條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa二七 · 二万 · 二三 · 二世 · 二两 · 二个 · 二乎 · 二乘