二礼 nhị lễ Hán Việt: nhị lễ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 礼 (lễ)Hán Việtnhị lễCấu tạo二 + 礼 · nhị + lễ nghĩa thành phần: nhị + lễ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 指《周禮》、《儀禮》。宋.李心傳《建炎以來繫年要録》卷一九○:「通經老儒,存者無幾,恐自今以往,經義又當日銷,而二《禮》、《春秋》,必先廢絕。」