二种识 nhị chủng thức Hán Việt: nhị chủng thức Tổng quan nhị chủng thức (名數)見識條。☸ Cấu tạo: 二 (nhị) + 种 (chủng) + 识 (thức)Hán Việtnhị chủng thứcCấu tạo二 + 种 + 识 · nhị + chủng + thức nghĩa thành phần: nhị + chủng + thức Nghĩa ViệtCihui nhị chủng thức (名數)見識條。☸