二祕 èr mì · nhị bí Hán Việt: nhị bí · Pinyin: èr mì Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 祕 (bí)Pinyinèr mìHán Việtnhị bíCấu tạo二 + 祕 · nhị + bí nghĩa thành phần: nhị + bí Nghĩa EngCihui 二秘 rmì n. second-level secretary M:ge/¹míng/²wèi