二稚 nhị trĩ Hán Việt: nhị trĩ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 稚 (trĩ)Hán Việtnhị trĩCấu tạo二 + 稚 · nhị + trĩ nghĩa thành phần: nhị + trĩ